86M-5212U-T Moxa Vietnam
Xuất sứ: TAIWAN
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Moxa
Ứng dụng sản phẩm: : [Sắt thép công nghiệp nặng, Xi măng, Thực phẩm - Điện lực, Dầu Khí, NLMT, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm tra/kiểm soát an ninh…]
86M-5212U-T Moxa Vietnam
1. Giới thiệu 86M-5212U-T Moxa Vietnam
86M-5212U-T là mô-đun Ethernet thuộc dòng ioPAC 8600 của Moxa. Thiết bị hoạt động như bộ chuyển mạch Ethernet 2 cổng 2 dây. Sản phẩm hỗ trợ kết nối mạng trong các hệ thống điều khiển công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ chuẩn Ethernet 10BaseT và 100BaseTX. Mô-đun cũng hỗ trợ công nghệ BroadR-Reach với tốc độ 10 Mbps và 100 Mbps. Thiết kế sử dụng đầu nối M12 D-coded giúp kết nối chắc chắn trong môi trường công nghiệp. 86M-5212U-T có đèn LED hiển thị trạng thái kênh. Thiết bị hỗ trợ nhiệt độ hoạt động rộng từ -40 đến 75°C. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống tự động hóa yêu cầu kết nối ổn định. Sản phẩm được thiết kế để tích hợp cùng nền tảng ioPAC 8600.

2. Đặc trưng 86M-5212U-T Moxa Vietnam
-
Mô-đun Ethernet dành cho dòng Moxa ioPAC 8600.
-
Tích hợp 2 cổng Ethernet 2 dây.
-
Hỗ trợ chuẩn 100BaseTX IEEE 802.3u.
-
Sử dụng đầu nối M12 D-coded 2 chân dạng cái.
-
Có đèn LED hiển thị trạng thái kênh.
-
Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp tích hợp trong tủ điều khiển.
-
Hỗ trợ nhiệt độ hoạt động từ -40 đến 75°C.
-
Độ ẩm môi trường cho phép từ 5 đến 95%.
-
Hỗ trợ các tiêu chuẩn EMC, EMI và an toàn công nghiệp.
-
Thiết kế phù hợp cho môi trường tự động hóa khắc nghiệt.
3. Thông số kỹ thuật 86M-5212U-T Moxa Vietnam
-
Dòng sản phẩm: ioPAC 8600 Series.
-
Loại thiết bị: Mô-đun chuyển mạch Ethernet.
-
Chuẩn Ethernet: IEEE 802.3, IEEE 802.3u.
-
BroadR-Reach: 10 Mbps và 100 Mbps.
-
Đầu nối Ethernet: M12 D-coded 2-pin female.
-
Đèn LED: Có đèn LED trạng thái kênh.
-
Công suất tiêu thụ: 79.2 mA tại 24 VDC.
-
Kích thước: 25 x 128.2 x 85.5 mm.
-
Trọng lượng: Dưới 80 g.
-
Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 75°C.
-
Nhiệt độ lưu trữ: -40 đến 85°C.
-
Tiêu chuẩn an toàn: UL 508.
-
Tiêu chuẩn EMC: EN 55032/24, EN 61000-6-2/-6-4.
-
Tuổi thọ MTBF: 2.498.942 giờ theo Telcordia SR332.
4. Ứng dụng 86M-5212U-T Moxa Vietnam
-
Kết nối Ethernet trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
-
Tích hợp mạng truyền thông cho bộ điều khiển ioPAC 8600.
-
Kết nối các thiết bị Ethernet trong tủ điều khiển.
-
Sử dụng trong môi trường công nghiệp có nhiệt độ thay đổi.
-
Ứng dụng trong nhà máy và hệ thống sản xuất tự động.
-
Phù hợp hệ thống giao thông và điều khiển công nghiệp.
-
Tích hợp trong các giải pháp IIoT và tự động hóa phân tán.
SĐT liên hệ: 0973309116 (Ms.Van)
41. Model : ONC 0434 40A-15A RH
Showa Giken Rotary Joint seriese
42. Model : ONC 0434 40A-15A LH
Showa Giken Rotary Joint seriese
43. Model : RXS 0503 80A-40A
Showa Giken Rotary Joint seriese
44. Model : SXO-091 M1.6 x 15 LH
Showa Giken Rotary Joint seriese
45. Model : RXE 1015 LH
Showa Giken Rotary Joint seriese
46. Model : RXE 1210 LH
Showa Giken Rotary Joint seriese
47. Model : RXE 1215 RH
Showa Giken Rotary Joint seriese
48. Model : RXE 1215 LH
Showa Giken Rotary Joint seriese
49. Model : RXE 1020CT RH
Showa Giken Rotary Joint seriese
50. Model : RXK 6081 90A-50A
Showa Giken Rotary Joint seriese
51. Model : RXS9063 80A
Showa Giken Rotary Joint seriese
52. Model : RXE 1625 LH
Showa Giken Rotary Joint seriese
53. Model : RXE 1625 RH
Showa Giken Rotary Joint seriese
54. Model : RXE 1008 RH
Showa Giken Rotary Joint seriese
55. Model : OCLF 40A
Showa Giken Rotary Joint seriese
56. Model : ACLF 50A
Showa Giken Rotary Joint seriese
57. Model : JWD-5025 15Ax2P
Showa Giken Rotary Joint seriese
58. Model : OKC 0355-50A-25A
Showa Giken Rotary Joint seriese
59. Model : ACD 32A-15A LH
Showa Giken Rotary Joint seriese
60. Model : ACD 25A-10A LH
Showa Giken Rotary Joint seriese
61. Model : OSKC-2 10A-φ6 LH
Showa Giken Rotary Joint seriese
62. Model : AC 50A-25A RH
Showa Giken Rotary Joint seriese
63. Model : CS-1 50A x 10K
Showa Giken Swivel Joint Series
64. Model : SK2119 150A
Showa Giken Swivel Joint Series
65. Model : SK 2243 150A
Showa Giken Swivel Joint Series
66. Model : RXE 3015 RH
Showa Giken Swivel Joint Series
67. Model : RXE 3015 LH
Showa Giken Swivel Joint Series
68. Model : AS-5 (SUS) 50A
Showa Giken Swivel Joint Series
69. Model : AS-2 (SUS) 25A
Showa Giken Swivel Joint Series
70. Model : AS-2 (SUS) 50A
Showa Giken Swivel Joint Series
71. Model : AP-3 32A
Showa Giken Swivel Joint Series
72. Model : CS-4 100A x 10K
Showa Giken Swivel Joint Series
73. Model : JKA0255
Showa Giken Pearl High Pressure Swivel Joint - Steel Version
74. Model : JKA0380
Showa Giken Pearl High Pressure Swivel Joint - Steel Version
75. Model : JKA0626
Showa Giken Pearl High Pressure Swivel Joint - Steel Version
76. Model : P/#.3 Seal Ring
Showa Giken Accessories series
77. Model : P/#.6 Spacer
Showa Giken Accessories series
78. Model : P/#.9 O Ring
Showa Giken Accessories series
79. Model : P/#.12 Teflon liner
Showa Giken Accessories series




Ms Vân