86M-1620D-T Moxa Vietnam
Xuất sứ: TAIWAN
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Moxa
Ứng dụng sản phẩm: : [Sắt thép công nghiệp nặng, Xi măng, Thực phẩm - Điện lực, Dầu Khí, NLMT, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm tra/kiểm soát an ninh…]
86M-1620D-T Moxa Vietnam
1. Giới thiệu 86M-1620D-T Moxa Vietnam
86M-1620D-T Moxa Vietnam là mô-đun ngõ vào số thuộc dòng ioPAC 8600. Sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống điều khiển tự động công nghiệp. Mô-đun cung cấp 16 kênh ngõ vào số. Thiết bị hỗ trợ dải điện áp đầu vào rộng từ 24 đến 110 VDC. 86M-1620D-T sử dụng kiểu ngõ vào sink và cảm biến PNP. Sản phẩm tích hợp đèn LED giúp theo dõi trạng thái từng kênh. Thiết bị có khả năng cách ly lên đến 3k VDC hoặc 2k Vrms. Mô-đun hỗ trợ chức năng chống nhiễu tín hiệu bằng phần mềm. Thời gian debounce có thể lựa chọn từ 1 đến 15 ms. Thiết kế phù hợp với môi trường công nghiệp có điều kiện vận hành khắc nghiệt. Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40 đến 75°C. 86M-1620D-T cũng đáp ứng các yêu cầu ứng dụng trong ngành đường sắt. Sản phẩm là lựa chọn phù hợp để mở rộng hệ thống I/O của ioPAC 8600.

2. Đặc trưng 86M-1620D-T Moxa Vietnam
-
Cung cấp 16 kênh ngõ vào digital input.
-
Hỗ trợ điện áp đầu vào từ 24 đến 110 VDC.
-
Tích hợp đèn LED hiển thị trạng thái từng kênh.
-
Cách ly hệ thống đạt 3k VDC hoặc 2k Vrms.
-
Thời gian debounce điều chỉnh từ 1 đến 15 ms.
-
Thời gian quét tín hiệu điển hình khoảng 8 ms.
-
Scan on time đạt khoảng 0,5 ms.
-
Sử dụng đầu nối Spring-type Euroblock terminal.
-
Thiết kế phù hợp hệ thống ioPAC 8600.
-
Hỗ trợ nhiệt độ hoạt động từ -40 đến 75°C.
3. Thông số kỹ thuật 86M-1620D-T Moxa Vietnam
-
Model: 86M-1620D-T.
-
Dòng sản phẩm: ioPAC 8600 Series.
-
Số kênh Digital Input: 16 kênh.
-
Điện áp đầu vào: 24 đến 110 VDC.
-
Sensor type: PNP.
-
I/O mode: DI.
-
Points per COM: 8 kênh.
-
Isolation: 3k VDC hoặc 2k Vrms.
-
Connector: Spring-type Euroblock terminal.
-
Debouncing: Có thể bật hoặc tắt bằng phần mềm.
-
Debouncing time: 1 đến 15 ms.
-
Scan on time: 0,5 ms.
-
Scan period: 8 ms điển hình.
-
Kích thước: 25 x 128,2 x 85,5 mm.
-
Trọng lượng: Dưới 80 g.
-
Công suất tiêu thụ: 12,6 mA tại 24 VDC.
-
Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 75°C.
-
Độ ẩm hoạt động: 5 đến 95%, không ngưng tụ.
4. Ứng dụng 86M-1620D-T Moxa Vietnam
-
Mở rộng ngõ vào số cho hệ thống điều khiển ioPAC 8600.
-
Thu nhận tín hiệu digital từ các thiết bị hiện trường.
-
Giám sát trạng thái thiết bị trong hệ thống tự động hóa.
-
Kết nối cảm biến PNP với hệ thống điều khiển.
-
Ứng dụng trong các hệ thống điều khiển công nghiệp.
-
Phù hợp với môi trường có dải nhiệt độ rộng.
-
Sử dụng trong các hệ thống tự động hóa ngành đường sắt.
-
Hỗ trợ thu thập tín hiệu cho hệ thống giám sát tập trung.
-
Phù hợp các ứng dụng cần nhiều kênh Digital Input.
-
Có thể tích hợp trong các hệ thống điều khiển và giám sát phân tán.
SĐT liên hệ: 0973309116 (Ms.Van)
26. P/N: 990-04-XX-01-00 / MOD147202-01
Bently Nevada 2-Wire Vibration Transmitter-990-04-XX-01-00 / MOD147202-01
27. P/N: 3500/60 163179-01
Bently Nevada 3500/60 Monitor-3500/60 163179-01
28. P/N: 3500/60 133819-01
Bently Nevada RTD/TC Temp I/O Module-3500/60 133819-01
29. P/N: 330103-00-06-10-02-00
Bently Nevada 3300 XL 8 mm Proximity Probes-330103-00-06-10-02-00
30. P/N: 330180-50-00
Bently Nevada 3300 XL Proximitor Sensor-330180-50-00
31. P/N: 330709-000-060-10-02-00
Bently Nevada 3300 XL 11 mm Proximity Probes-330709-000-060-10-02-00
32. P/N: 330780-50-00
Bently Nevada 3300 XL 11 mm Proximitor Sensor-330780-50-00
33. P/N: 330106-05-30-05-02-CN
Bently Nevada 3300 XL 8 mm Reverse Mount Probes-330106-05-30-05-02-CN
34. P/N: 330104-00-05-10-02-00
Bently Nevada Proximity Probes-330104-00-05-10-02-00
35. P/N: 330130-080-10-00
Bently Nevada Extension Cable-330130-080-10-00
36. P/N: 330180-91-00
Bently Nevada Proximity Sensor-330180-91-00
37. P/N: 330130-045-00-CN
Bently Nevada Extension Cable-330130-045-00-CN
38. P/N: 330730-040-00-00
Bently Nevada Extension Cable-330730-040-00-00
39. P/N: 330130-040-00-00
Bently Nevada Extension Cable-330130-040-00-00
40. P/N: 3500/22M (288055-01)
Bently Nevada Standard Transient Data Interface Module-3500/22M (288055-01)
41. P/N: 3500/92 (136180-01)
Bently Nevada Communication Gateway Module-3500/92 (136180-01)
42. P/N: 3500/25 (149369-01)
Bently Nevada Enhanced Keyphasor Module-3500/25 (149369-01)
43. P/N: 3500/33 (149986-01)
Bently Nevada Spare 16-Channel Relay Control Module-3500/33 (149986-01)
44. P/N: 330130-080-00-00
Bently Nevada 3300 XL Extension Cable-330130-080-00-00
45. P/N: 330103-02-07-10-02-00
Bently Nevada 3300 XL 8 mm Proximity Probes-330103-02-07-10-02-00
46. P/N: 330101-00-48-10-02-00
Bently Nevada Proximity Probes-330101-00-48-10-02-00
47. P/N: 330535-33-00
Bently Nevada Standard Temperature Cable-330535-33-00
48. P/N: 330180-X1-00(MOD. 145004-66)
Bently Nevada 3300 XL Proximitor Sensor-330180-X1-00(MOD. 145004-66)
49. P/N: IGP10S-T36F1ZZ-M1L1
Bently Nevada Gauge Pressure Transmitters-IGP10S-T36F1ZZ-M1L1
50. P/N: IGP10S-T36F1ZZ-M1LI
Bently Nevada Gauge Pressure Transmitters-IGP10S-T36F1ZZ-M1LI




Ms Vân