ioLogik E2242-T Moxa Vietnam
Xuất sứ: TAIWAN
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Moxa
Ứng dụng sản phẩm: : [Sắt thép công nghiệp nặng, Xi măng, Thực phẩm - Điện lực, Dầu Khí, NLMT, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm tra/kiểm soát an ninh…]
ioLogik E2242-T Moxa Vietnam
1. Giới thiệu ioLogik E2242-T Moxa Vietnam
ioLogik E2242-T Moxa Vietnam là module I/O Ethernet công nghiệp thuộc dòng sản phẩm ioLogik E2200 của Moxa. Thiết bị được thiết kế để thu thập dữ liệu và giám sát tín hiệu trong hệ thống tự động hóa. Sản phẩm tích hợp 4 ngõ vào analog và 12 kênh DIO cấu hình linh hoạt. Các kênh DIO có thể được thiết lập làm ngõ vào hoặc ngõ ra kỹ thuật số. Thiết bị hỗ trợ kết nối Ethernet và giao tiếp nối tiếp RS-485. Nhờ đó, dữ liệu từ cảm biến và thiết bị hiện trường có thể truyền đến hệ thống điều khiển. Phiên bản E2242-T được thiết kế cho môi trường có nhiệt độ hoạt động mở rộng. Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng giám sát công nghiệp và thu thập dữ liệu từ xa. Moxa ioLogik E2242-T giúp đơn giản hóa việc tích hợp tín hiệu vào hệ thống quản lý tập trung.
.png)
2. Đặc trưng ioLogik E2242-T Moxa Vietnam
-
Hỗ trợ các chế độ DI, DO, bộ đếm xung và ngõ ra xung.
-
Tương thích với cảm biến NPN, PNP và tiếp điểm khô.
-
Tích hợp giao tiếp nối tiếp RS-485 hai dây.
-
Hỗ trợ các giao thức Modbus TCP và Modbus RTU.
-
Hỗ trợ cấu hình thông qua giao diện Web và phần mềm chuyên dụng.
-
Phiên bản nhiệt độ mở rộng phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt hơn.
3. Thông số kỹ thuật ioLogik E2242-T Moxa Vietnam
-
Số kênh Digital I/O: 12 kênh.
-
Số kênh Analog Input: 4 kênh vi sai.
-
Độ phân giải analog: 16-bit.
-
Ethernet: 1 cổng RJ45, tốc độ 10/100 Mbps.
-
Giao tiếp nối tiếp: RS-485 hai dây.
-
Tốc độ truyền RS-485: 1.2–115.2 kbps.
-
Ngõ ra kỹ thuật số: dạng Sink, tối đa 200 mA/kênh.
-
Tần số ngõ ra xung: tối đa 1 kHz.
-
Nguồn cấp: 12–36 VDC.
-
Công suất tiêu thụ dòng điện: 178 mA tại 24 VDC.
-
Kích thước: 115 × 79 × 45,6 mm.
-
Trọng lượng: dưới 250 g.
-
Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 75°C.
-
Kiểu lắp đặt: DIN-rail hoặc treo tường.
4. Ứng dụng ioLogik E2242-T Moxa Vietnam
-
Thu thập tín hiệu analog từ cảm biến công nghiệp.
-
Giám sát các thiết bị sử dụng tín hiệu 0–10 V và 4–20 mA.
-
Kết nối cảm biến và thiết bị ngoại vi trong nhà máy.
-
Điều khiển thiết bị thông qua các ngõ ra kỹ thuật số.
-
Giám sát trạng thái máy móc và dây chuyền sản xuất.
-
Truyền dữ liệu từ xa qua mạng Ethernet công nghiệp.
-
Tích hợp với hệ thống SCADA và hệ thống điều khiển tự động.
-
Ứng dụng trong môi trường công nghiệp có nhiệt độ biến đổi rộng.
-
Phù hợp với hệ thống giám sát và thu thập dữ liệu phân tán.
SĐT liên hệ: 0973309116 (Ms.Van)
26. P/N: SJ06-E5-32-NC-00-78A9-370-ML-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-SJ06-E5-32-NC-00-78A9-370-ML-XX
27. P/N: S12-E1-32-NC-00-74A-24D-36-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-S12-E1-32-NC-00-74A-24D-36-XX
28. P/N: S12-E1-32-NC-00-77A9-24D-30-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-S12-E1-32-NC-00-77A9-24D-30-XX
29. P/N: S12-E1-32-NC-00-78A9-370-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-S12-E1-32-NC-00-78A9-370-XX
30. P/N: S12-E5-32-NC-00-74A-24D-ML-36-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-S12-E5-32-NC-00-74A-24D-ML-36-XX
31. P/N: S12-E5-32-NC-00-77A9-24D-ML-30-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-S12-E5-32-NC-00-77A9-24D-ML-30-XX
32. P/N: S12-E5-32-NC-00-78A9-370-ML-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-S12-E5-32-NC-00-78A9-370-ML-XX
33. P/N: SPR12-E1-32-NC-00-74A-24D-36-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-SPR12-E1-32-NC-00-74A-24D-36-XX
34. P/N: SPR12-E5-32-NC-00-74A9-24D-ML-36-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-SPR12-E5-32-NC-00-74A9-24D-ML-36-XX
35. P/N: SPR12-E1-32-NC-00-77A9-24D-30-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-SPR12-E1-32-NC-00-77A9-24D-30-XX
36. P/N: SPR12-E5-32-NC-00-77A9-24D-ML-30-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-SPR12-E5-32-NC-00-77A9-24D-ML-30-XX
37. P/N: SPR12-E1-32-NC-00-78A9-370-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-SPR12-E1-32-NC-00-78A9-370-XX
38. P/N: SPR12-E5-32-NC-00-78A9-370-ML-XX
Bifold Rotork Pneumatic Actuator-SPR12-E5-32-NC-00-78A9-370-ML-XX
39. P/N: IQT1000 F12
Rotork IQT Electric Actuator-IQT1000 F12
40. P/N: IQT1000 F14
Rotork IQT Electric Actuator-IQT1000 F14
41. P/N: IQT1000 F12 IP68 380/3/50
Rotork IQT Electric Actuator-IQT1000 F12 IP68 380/3/50
42. P/N: IQT1000W/CPT
Rotork IQT Electric Actuator-IQT1000W/CPT
43. P/N: IQT1000 380/3/50
Rotork IQT Electric Actuator-IQT1000 380/3/50
44. P/N: IQT500 PRO F10
Rotork IQT Electric Actuator-IQT500 PRO F10




Ms Vân