65M-TB-2901-CT-T Moxa Vietnam
Xuất sứ: TAIWAN
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Moxa
Ứng dụng sản phẩm: : [Sắt thép công nghiệp nặng, Xi măng, Thực phẩm - Điện lực, Dầu Khí, NLMT, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm tra/kiểm soát an ninh…]
65M-TB-2901-CT-T Moxa Vietnam
1. Giới thiệu 65M-TB-2901-CT-T Moxa Vietnam
65M-TB-2901-CT-T Moxa là thiết bị phụ kiện dành cho các hệ thống mạng công nghiệp. Sản phẩm thuộc dòng 65M, được thiết kế cho môi trường tự động hóa. Thiết bị hỗ trợ kết nối ổn định giữa các thành phần trong hệ thống. 65M-TB-2901-CT-T phù hợp với nhiều giải pháp truyền thông công nghiệp hiện nay. Sản phẩm giúp tối ưu việc kết nối và triển khai thiết bị mạng. Thiết kế sản phẩm hướng đến độ bền và khả năng vận hành ổn định. Thiết bị phù hợp cho các hệ thống cần kết nối mạng đáng tin cậy. Moxa là thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực kết nối công nghiệp. Dòng sản phẩm Moxa được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. 65M-TB-2901-CT-T là lựa chọn phù hợp cho hệ thống mạng chuyên dụng.
%20IO%20Modules.png)
2. Đặc trưng 65M-TB-2901-CT-T Moxa Vietnam
-
Thuộc dòng sản phẩm 65M của Moxa.
-
Thiết kế chuyên dụng cho hệ thống mạng công nghiệp.
-
Phù hợp với các môi trường tự động hóa và điều khiển.
-
Giúp hệ thống kết nối thuận tiện và linh hoạt hơn.
-
Kết cấu phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp chuyên nghiệp.
-
Có thể sử dụng cùng các thiết bị tương thích trong hệ thống Moxa.
-
Phù hợp cho nhiều giải pháp truyền thông và mạng công nghiệp.
-
Thiết kế sản phẩm chú trọng độ tin cậy khi vận hành lâu dài.
3. Thông số kỹ thuật 65M-TB-2901-CT-T Moxa Vietnam
-
Model: 65M-TB-2901-CT-T.
-
Thương hiệu: Moxa.
-
Mã sản phẩm được thiết kế cho các thiết bị Moxa tương thích.
-
Ứng dụng chính: Kết nối và triển khai hệ thống mạng công nghiệp.
-
Thiết bị cần được kiểm tra khả năng tương thích trước khi lắp đặt.
-
Cấu hình thực tế phụ thuộc vào thiết bị Moxa được sử dụng.
-
Nên xác nhận model và yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
-
Thông số chi tiết cần đối chiếu theo cấu hình hệ thống thực tế.
4. Ứng dụng 65M-TB-2901-CT-T Moxa Vietnam
-
Ứng dụng trong hệ thống điều khiển và giám sát công nghiệp.
-
Sử dụng trong các giải pháp truyền thông thiết bị.
-
Phù hợp với hệ thống mạng trong dây chuyền sản xuất.
-
Ứng dụng trong các hệ thống điều khiển máy móc.
-
Có thể sử dụng trong các hệ thống quản lý thiết bị công nghiệp.
-
Phù hợp cho các dự án tích hợp mạng và tự động hóa.
-
Sử dụng trong các hệ thống cần kết nối thiết bị Moxa.
-
Thích hợp cho nhiều giải pháp công nghiệp yêu cầu kết nối ổn định.
SĐT liên hệ: 0973309116 (Ms.Van)
1. P/N: 131003
RIPACK Piezo Ignition Unit-131003
2. P/N: 131072
RIPACK Piezo Ignition Unit-131072
3. P/N: 132054
RIPACK Ignition Plug-132054
4. P/N: 148043
RIPACK Swivel Connector-148043
5. P/N: 248113
RIPACK Gas Valve-248113
6. P/N: 236022
RIPACK Ignition Cable-236022
7. P/N: 140084
RIPACK Nozzle Head O-Ring-140084
8. P/N: 248110
RIPACK Combustion Chamber Nozzle-248110
9. P/N: 250023
RIPACK Rubber Hose, 8 m, 3/8L Connections-250023
10. P/N: 233385
RIPACK Complete Ignition Cable-233385
11. P/N: 243056
RIPACK Complete Neck Housing-243056
12. P/N: 131197
RIPACK Fixed Pressure Regulator, Double Safety 2.5 bar, Securipack DIN-131197
13. P/N: 131199
RIPACK Fixed Pressure Regulator, Double Safety 2.5 bar, Securipack UNI-131199
14. P/N: 131198
RIPACK Fixed Pressure Regulator, Double Safety 2.5 bar, Securipack USBS-131198
15. P/N: 131196
RIPACK Fixed Pressure Regulator, Double Safety 2.5 bar, Securipack NF-131196
16. P/N: 250072
RIPACK Rubber Hose, 7.5 m, 3/8L Connection, Natural Gas Kit-250072
17. P/N: 131169
RIPACK Front Guard-131169
18. P/N: 132015
RIPACK Electrode Insulating Ring, Teflon-132015
19. P/N: 132028
RIPACK Front Block Handling-132028
20. P/N: 133104
RIPACK Body, Aluminum, Orange/2000-133104
21. P/N: 133105
RIPACK Orange Handle Half, Right-133105
22. P/N: 133106
RIPACK Orange Handle Half, Left-133106
23. P/N: 133107
RIPACK Orange Trigger Screw MB x 6, Adjustable Nylon Nozzle-133107
24. P/N: 133129
RIPACK Rubber Cap-133129
25. P/N: 133132
RIPACK 19 Wrench-133132
26. P/N: 133205
RIPACK 19/30 Wrench-133205
27. P/N: RIPACK 3000 M (Ripack 3000 & Trolley 936)
RIPACK Heat Shrink Tool-RIPACK 3000 M (Ripack 3000 & Trolley 936)
28. P/N: RIPACK 3000 F (Ripack 3000 & Hose Reel Winder)
RIPACK Heat Shrink Tool-RIPACK 3000 F (Ripack 3000 & Hose Reel Winder)
29. P/N: RIPACK 3000+ M (Ripack 3000 & Extension S33 & Trolley 936)
RIPACK Heat Shrink Tool-RIPACK 3000+ M (Ripack 3000 & Extension S33 & Trolley 936)
30. P/N: RIPACK 2500 M (Ripack 2500 & Trolley 936)
RIPACK Heat Shrink Tool-RIPACK 2500 M (Ripack 2500 & Trolley 936)
31. P/N: RIPACK 2500 F (Ripack 2500 & Hose Reel Winder)
RIPACK Heat Shrink Tool-RIPACK 2500 F (Ripack 2500 & Hose Reel Winder)
32. P/N: RIPACK 3000 Heat Shrink Tool - US/BS standard (45-80 kW)
RIPACK Heat Shrink Tool-RIPACK 3000 Heat Shrink Tool - US/BS standard (45-80 kW)
33. P/N: RIPACK 3000+ (including extension S33)
RIPACK Heat Shrink Tool-RIPACK 3000+ (including extension S33)
34. P/N: RIPACK 2500
RIPACK Heat Shrink Tool-RIPACK 2500




Ms Vân