45MR-6810-T Moxa Vietnam
Xuất sứ: TAIWAN
Nhà cung cấp: STC
Hãng sản xuất: Moxa
Ứng dụng sản phẩm: : [Sắt thép công nghiệp nặng, Xi măng, Thực phẩm - Điện lực, Dầu Khí, NLMT, khí tượng thủy văn, giao thông thông minh, hệ thống kiểm tra/kiểm soát an ninh…]
45MR-6810-T Moxa Vietnam – Mô-đun Thermocouple 8 Kênh
1. Giới thiệu 45MR-6810-T Moxa Vietnam
45MR-6810-T Moxa Vietnam là mô-đun Thermocouple thuộc dòng ioThinx 4500. Thiết bị được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Mô-đun cung cấp 8 kênh đầu vào Thermocouple. Thiết bị hỗ trợ nhiều loại cảm biến nhiệt độ phổ biến. Phạm vi hỗ trợ gồm J, K, T, E, R, S, B và N. 45MR-6810-T có độ phân giải 16 bit cho tín hiệu đo. Thiết bị phù hợp với các hệ thống cần giám sát nhiệt độ liên tục. Phiên bản này hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 đến 75°C. Thiết kế dạng mô-đun giúp tích hợp linh hoạt với hệ thống ioThinx 4500. Thiết bị có khả năng cách ly tín hiệu với mức 3 kVDC hoặc 2 kVrms. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đo nhiệt độ trong môi trường công nghiệp.

2. Đặc trưng 45MR-6810-T Moxa Vietnam
-
45MR-6810-T Moxa Vietnam cung cấp 8 kênh đầu vào Thermocouple.
-
Hỗ trợ tín hiệu Millivolt ±19.532 mV, ±39.062 mV và ±78.126 mV.
-
Độ phân giải tín hiệu đạt 16 bit.
-
Độ chính xác Millivolt đạt ±0,1% FSR tại 25°C.
-
Độ chính xác đạt ±0,3% FSR trong dải -40 đến 75°C.
-
Kết nối sử dụng đầu nối Spring-type Euroblock.
-
Thiết bị hỗ trợ lắp đặt trên thanh DIN.
-
Mức cách ly đạt 3 kVDC hoặc 2 kVrms.
-
Thiết kế phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
3. Thông số kỹ thuật 45MR-6810-T Moxa Vietnam
-
Dòng sản phẩm: ioThinx 4500 Series.
-
Loại module: Thermocouple Input Module.
-
Số kênh Thermocouple: 8 kênh.
-
Loại cảm biến: J, K, T, E, R, S, B, N.
-
Tín hiệu Millivolt: ±19.532 mV, ±39.062 mV, ±78.126 mV.
-
Độ phân giải: 16 bit.
-
Độ chính xác: ±0,1% FSR tại 25°C.
-
Độ chính xác: ±0,3% FSR tại -40 và 75°C.
-
Tốc độ lấy mẫu: 12 mẫu/giây cho toàn bộ kênh.
-
Tốc độ mỗi kênh: 1,5 mẫu/giây.
-
Trở kháng đầu vào: tối thiểu 1 MΩ.
-
Nguồn hệ thống: 148,1 mA tại 3,3 VDC.
-
Kích thước: 19,5 x 99 x 60,5 mm.
-
Trọng lượng: 78,4 g.
-
Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 75°C.
-
Nhiệt độ lưu trữ: -40 đến 85°C.
-
Độ ẩm hoạt động: 5 đến 95%, không ngưng tụ.
-
Kiểu lắp đặt: DIN-rail.
-
Vật liệu vỏ: Nhựa.
4. Ứng dụng 45MR-6810-T Moxa Vietnam
-
45MR-6810-T Moxa Vietnam dùng để thu thập tín hiệu nhiệt độ công nghiệp.
-
Phù hợp với các hệ thống tự động hóa và điều khiển công nghiệp.
-
Sử dụng trong hệ thống Remote I/O và Smart I/O.
-
Phù hợp với hệ thống giám sát nhiệt độ nhiều điểm.
-
Có thể ứng dụng trong dây chuyền sản xuất tự động.
-
Sử dụng cho hệ thống điều khiển và giám sát máy móc.
-
Phù hợp với các ứng dụng cần nhiều kênh Thermocouple.
-
Có thể tích hợp trong các hệ thống điều khiển phân tán.
-
Thích hợp cho môi trường có nhiệt độ hoạt động rộng.
-
Phù hợp với các hệ thống cần thiết kế I/O dạng mô-đun.
SĐT liên hệ: 0973309116 (Ms.Van)
Dwyer V6EPS-S-S-1-S Liquid Flow Sensor
Dwyer Omega V6EPS-S-S-1-S Liquid Flow Sensor
jprob 1 100% EU Origin
Meinberg Vietnam
Model: 10015286
LANTIME M1000-IMS /10015286
Modular synchronisation solution
including the following accessories:
- 1 x accessory set (for LANTIME M1000)
- 1 x GNMANTv2 (GNSS multi-band antenna)
- 1 x 20 m RF240-ZH antenna cable (SMA connector / N-standard connector)
- 1 x two-part mains cable
The system comprises the following components:
- 1 x IMS-M1000 enclosure (1U / 84TE 19" enclosure with display)
- 1 x IMS-ACM M1000 (active cooling unit for 1U IMS chassis)
- 1 x IMS-CPU-C15G2 (LANTIME processor unit)
- 1 x IMS-CLK GNS183-SQ
- 1 x IMS-PWR-AD10 (power supply unit, max. 90–265 V AC / 90–250 V DC)
- 1 x IMS-SPT M1000 (standard signal distribution – installed internally)
jpro3 1 100% EU Origin
Berthold Vietnam - Berthold-Vietnam - BertholdVietnam - jpot36
Model: Berthold 48452-01 Level Detector
Berthold LB 6739-01 CsI 40/50, without water cooling
Berthold Detector
Berthold 48452-01 GAMMAcast Radiometric Mould Level Detector
jpro100 100% EU Origin
DROPSA Vietnam
Model: DROPSA 0675300 DIVIDE VALVE
jpro100 1 100% EU Origin
IMI Norgen Vietnam
Model: 8494613.8404.23049
230V, 49Hz
Valve
***Special version, data sheets not available.




Ms Vân